en en

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngây ngất sốt: Trạng thái mê mẩn, đắm chìm đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường do cảm xúc hoặc ấn tượng quá mạnh gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nghe bản nhạc ấy với vẻ mặt en en. ( ấy nghe bản nhạc ấy với vẻ mặt ngây ngất.)
    • Ánh mắt anh nhìn hoàn toàn en en. (Ánh mắt anh nhìn hoàn toàn đắm đuối, mê mẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en en say đắm": diễn tả trạng thái đắm, ngây ngất một cách sâu sắc.
    • Chàng trai nhìn người yêu với ánh mắt en en say đắm. (Chàng trai nhìn người yêu với ánh mắt đắm đuối, mê mẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngây ngất (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái mê mẩn, say sưa.
  • Say đắm (tính từ): đắm chìm, mê mải trong tình cảm hoặc cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Mê mẩn: bị thu hút, cuốn hút mạnh mẽ đến mức không còn chú ý khác.
  • Đắm đuối: chìm đắm, say mê (thường trong tình yêu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "en en" một từ tương đối hiếm gặp trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt mang tính chất văn học để miêu tả cảm xúc, trạng thái tinh thần một cách tinh tế giàu hình ảnh.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho trạng thái, biểu cảm của con người (như vẻ mặt, ánh mắt).
  1. t. Ngây ngất sốt.

Từ gần giống